ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mọc rậm rạp" (1件)
mọc rậm rạp

日本語
動茂る、繁る
Cây mọc rậm rạp trong rừng.
森の木が茂る。
類語検索結果 "mọc rậm rạp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "mọc rậm rạp" (1件)
Cây mọc rậm rạp trong rừng.
森の木が茂る。
